e ngại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cảm thấy rụt rè, thiếu tự tin hoặc có chút sợ hãi khi phải đối mặt với một người, một việc hoặc một tình huống nào đó: "e ngại" diễn tả trạng thái tâm lý do dự, ngần ngại vì lo lắng về hậu quả, sự đánh giá của người khác hoặc vì tính cách nhút nhát.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy rất e ngại khi phải phát biểu trước đám đông.
- Anh ấy e ngại không dám từ chối lời mời của sếp.
- Tôi hơi e ngại về phản ứng của mọi người đối với quyết định này.
Các cách sử dụng nâng cao
- "E ngại điều gì": lo sợ, băn khoăn về một điều cụ thể có thể xảy ra.
- Chúng tôi e ngại rằng dự án sẽ không hoàn thành đúng hạn.
- "Không e ngại": thể hiện sự mạnh dạn, không sợ hãi trước khó khăn hoặc thử thách.
- Cô ấy không hề e ngại khi đưa ra những ý kiến trái chiều.
Biến thể và từ gần giống
- Ngại ngùng (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự rụt rè, xấu hổ.
- Cậu bé ngại ngùng núp sau lưng mẹ.
- E dè (động từ): tỏ ra thận trọng, giữ khoảng cách vì còn lo lắng, nghi ngờ.
- Họ vẫn còn e dè khi hợp tác với đối tác mới.
Từ đồng nghĩa
- Rụt rè: nhút nhát, thiếu tự tin khi tiếp xúc.
- Ngần ngại: do dự, chưa dám quyết định hoặc hành động ngay.
- Sợ hãi: cảm thấy lo sợ (mạnh hơn "e ngại").
Từ trái nghĩa
- Mạnh dạn: tự tin, dám nghĩ dám làm.
- Tự tin: tin vào khả năng của bản thân.
- Thoải mái: không có gì phải lo lắng, bận tâm.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- E ngại không dám: nhấn mạnh sự rụt rè dẫn đến không dám hành động.
- Nhiều người e ngại không dám lên tiếng bảo vệ lẽ phải.
- Bỏ qua mọi e ngại: vượt qua sự sợ hãi, do dự.
- Cuối cùng, cô ấy đã bỏ qua mọi e ngại và đăng ký tham gia cuộc thi.
- đgt. Rụt rè, có phần sợ hãi: Nó e ngại không dám gặp giám đốc để trình bày.